Tel:  0913537686 - Email: yduoctinhhoa95@gmail.com

Zalo: 0986961894 - Viber  0965 340 818

Thứ tư, Ngày 17 / 10 / 2018 Thời tiết

Bệnh đau thắt ngực


 

1. Đau thắt ngực do tích tụ mảng bám trong động mạch vành

Không chỉ làm hẹp lòng động mạch, các mảng xơ vữa còn khiến cho động mạch bị cứng lại, dòng chảy của máu về tim bị cản trở gây ra tình trạng đau thắt ngực. Mảng bám này có khả năng bị vỡ và hình thành các cục máu đông, nguyên nhân phổ biến nhất gây ra nhồi máu cơ tim.

Đau thắt ngực cũng có thể là một triệu chứng của bệnh vi mạch vành (MVD), ảnh hưởng đến động mạch vành nhỏ nhất của tim, thường xuất hiện ở phụ nữ. Căn nguyên không phải là do mảng bám bên trong lòng động mạch.

2. Dấu hiệu của đau thắt ngực

Đau và khó chịu là dấu hiệu nhận biết chính của bệnh. Đau thắt ngực khiến người bệnh cảm giác như bị đè nén, nóng rát hoặc tức ngực rất khó chịu. Cơn đau thường bắt đầu sau xương ức, sau đó lan tỏa sang vai, mặt trong của cánh tay, cổ, hàm, ra sau lưng lưng. Một số bệnh nhân còn cho biết, cơn đau thắt ngực của họ còn đi kèm với chứng khó tiêu, ợ nóng, buồn nôn, khó thở, mệt mỏi, đổ mồ hôi, choáng váng hoặc yếu chân tay.

Các triệu chứng này có thể khác nhau ở từng đối tượng, chẳng hạn như phụ nữ thường cảm thấy khó chịu ở cổ, hàm, bụng. Người lớn tuổi hoặc tiền sử đái tháo đường lại bị khó thở, chóng mặt nhiều hơn là đau thắt ngực. Do vậy, khi có biểu hiện khó chịu, đau tức ngực, khó thở, mệt mỏi,.. không rõ nguyên nhân. Hãy tới cơ sở chuyên khoa tim mạch để được thăm khám kịp thời.

 

3. Đau thắt ngực có những dạng nào?

Đau thắt ngực được chia thành nhiều dạng khác nhau, tương ứng với mỗi dạng sẽ có những dấu hiệu điển hình riêng và đòi hỏi từng phương pháp điều trị thích hợp.

3.1 Đau thắt ngực ổn định

Đây là dạng phổ biến nhất của đau thắt ngực, xảy ra khi một vùng cơ tim bị thiếu máu do lòng động mạch đang bị chít hẹp dần. Đặc điểm của đau thắt ngực ổn định là:

- Xảy ra khi tim phải làm việc nhiều hơn, nhu cầu oxy của cơ thể tăng lên, thường là khi phải gắng sức, làm việc nặng

- Không đến bất ngờ mà có thể dự báo trước được, các cơn đau có xu hướng giống nhau

- Thường kéo dài trong thời gian ngắn, dưới 5 phút

- Cơn đau thắt ngực có thể đau nhẹ đến nặng, lan xuống cánh tay, lưng hoặc vị trí khác trên cơ thể. Đôi khi người bệnh cảm thấy có chút khó thở hoặc khó tiêu, ợ nóng.

- Cơn đau sẽ giảm dần khi nghỉ ngơi, giảm vận động mạnh hoặc dùng thuốc giãn mạch.

Đau thắt ngực ổn định không phải là một cơn đau tim nhưng nó là dấu hiệu cảnh báo đầu tiên cho thấy, người bệnh có nhiều khả năng mắc đau tim trong tương lai.

3.2 Đau thắt ngực không ổn định

Đau thắt ngực không ổn định hoàn toàn không theo một khuôn mẫu nào và không thể dự báo trước, lúc này, mảng xơ vữa có xu hướng vỡ ra, nguy cơ hình thành cục máu đông gây bít tắc hoàn toàn lòng động mạch là rất cao. Nó có thể xảy ra thường xuyên và nặng nề hơn so với cơn đau thắt ngực ổn định.

- Đau thắt ngực thường xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi, ít có sự gắng sức, trong khi ngủ vào ban đêm

- Cơn đau đến một cách bất ngờ, đột ngột và dữ dội

- Thời gian đau có thể kéo dài hơn đau thắt ngực ổn định (khoảng dưới 30 phút)

- Cơn đau không thuyên giảm khi nghỉ, không đáp ứng với thuốc giãn mạch.

Đau thắt ngực không ổn định rất nguy hiểm và người bệnh cần được điều trị khẩn cấp. Đây có thể là lời cảnh báo của một cơn nhồi máu cơ tim sắp xảy ra.

3.3 Đau thắt ngực biến thể Prinzmetal (Prinzmetal's Variant Angina- PVA)

Đau thắt ngực biến thể Prinzmetal là dạng đau thắt ngực hiếm gặp. Nguyên nhân dẫn đến đau là do động mạch vành bị co thắt.

- Co thắt động mạch vành thường thường gặp vào lúc nửa đêm hoặc lúc sáng sớm.

- Có thể có đáp ứng với thuốc điều trị

- Nếu để cơn đau kéo dài sẽ có xu hướng tiến triển nghiêm trọng hơn.

3.4 Đau thắt ngực vi mạch vành

Đau thắt ngực vi mạch vành có thể nặng hơn và kéo dài hơn so với các loại đau thắt ngực khác.

- Cơn đau có thể khiến người bệnh bị hụt hơi, hơi thở ngắn, khó ngủ, mệt mỏi, có thể thiếu sức sống

- Thường xuất hiện ngay cả trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày hoặc căng thẳng, stress về tinh thần.

- Tình trạng này không đáp ứng với thuốc điều trị.

4. Đau thắt ngực do một số bệnh lý khác, không phải bệnh mạch vành

 Đau thắt ngực thường là một dấu hiệu của bệnh mạch vành và là nghi ngờ đầu tiên của các bác sỹ khi tiếp nhận một bệnh nhân bị đau thắt ngực.

Tuy nhiên, không phải tất cả các cơn đau thắt ngực đều đại diện cho căn bệnh động mạch vành, những tình trạng bệnh dưới đây cũng có thể gây ra đau thắt ngực:

- Thuyên tắc phổi (tắc nghẽn động mạch phổi)

- Nhiễm trùng phổi

- Bóc tách động mạch chủ

- Hẹp động mạch chủ (hẹp van động mạch chủ)

- Phì đại cơ tim, bệnh cơ tim

- Viêm ngoài màng tim (viêm trong các mô bao quan tim)

- Người bệnh bị hoảng loạn tâm lý, hội chứng trái tim tan vỡ

Khi bị đau thắt ngực, cho dù là nguyên nhân gì, bạn cũng nên đến bệnh viện để được kiểm tra. Điều trị sớm bệnh động mạch vành sẽ giúp bạn giảm được nỗi lo về nhồi máu cơ tim trong tương lai.

 

1. Đau thắt ngực do tích tụ mảng bám trong động mạch vành

Không chỉ làm hẹp lòng động mạch, các mảng xơ vữa còn khiến cho động mạch bị cứng lại, dòng chảy của máu về tim bị cản trở gây ra tình trạng đau thắt ngực. Mảng bám này có khả năng bị vỡ và hình thành các cục máu đông, nguyên nhân phổ biến nhất gây ra nhồi máu cơ tim.

Đau thắt ngực cũng có thể là một triệu chứng của bệnh vi mạch vành (MVD), ảnh hưởng đến động mạch vành nhỏ nhất của tim, thường xuất hiện ở phụ nữ. Căn nguyên không phải là do mảng bám bên trong lòng động mạch.

2. Dấu hiệu của đau thắt ngực

Đau và khó chịu là dấu hiệu nhận biết chính của bệnh. Đau thắt ngực khiến người bệnh cảm giác như bị đè nén, nóng rát hoặc tức ngực rất khó chịu. Cơn đau thường bắt đầu sau xương ức, sau đó lan tỏa sang vai, mặt trong của cánh tay, cổ, hàm, ra sau lưng lưng. Một số bệnh nhân còn cho biết, cơn đau thắt ngực của họ còn đi kèm với chứng khó tiêu, ợ nóng, buồn nôn, khó thở, mệt mỏi, đổ mồ hôi, choáng váng hoặc yếu chân tay.

Các triệu chứng này có thể khác nhau ở từng đối tượng, chẳng hạn như phụ nữ thường cảm thấy khó chịu ở cổ, hàm, bụng. Người lớn tuổi hoặc tiền sử đái tháo đường lại bị khó thở, chóng mặt nhiều hơn là đau thắt ngực. Do vậy, khi có biểu hiện khó chịu, đau tức ngực, khó thở, mệt mỏi,.. không rõ nguyên nhân. Hãy tới cơ sở chuyên khoa tim mạch để được thăm khám kịp thời.

 

3. Đau thắt ngực có những dạng nào?

Đau thắt ngực được chia thành nhiều dạng khác nhau, tương ứng với mỗi dạng sẽ có những dấu hiệu điển hình riêng và đòi hỏi từng phương pháp điều trị thích hợp.

3.1 Đau thắt ngực ổn định

Đây là dạng phổ biến nhất của đau thắt ngực, xảy ra khi một vùng cơ tim bị thiếu máu do lòng động mạch đang bị chít hẹp dần. Đặc điểm của đau thắt ngực ổn định là:

- Xảy ra khi tim phải làm việc nhiều hơn, nhu cầu oxy của cơ thể tăng lên, thường là khi phải gắng sức, làm việc nặng

- Không đến bất ngờ mà có thể dự báo trước được, các cơn đau có xu hướng giống nhau

- Thường kéo dài trong thời gian ngắn, dưới 5 phút

- Cơn đau thắt ngực có thể đau nhẹ đến nặng, lan xuống cánh tay, lưng hoặc vị trí khác trên cơ thể. Đôi khi người bệnh cảm thấy có chút khó thở hoặc khó tiêu, ợ nóng.

- Cơn đau sẽ giảm dần khi nghỉ ngơi, giảm vận động mạnh hoặc dùng thuốc giãn mạch.

Đau thắt ngực ổn định không phải là một cơn đau tim nhưng nó là dấu hiệu cảnh báo đầu tiên cho thấy, người bệnh có nhiều khả năng mắc đau tim trong tương lai.

3.2 Đau thắt ngực không ổn định

Đau thắt ngực không ổn định hoàn toàn không theo một khuôn mẫu nào và không thể dự báo trước, lúc này, mảng xơ vữa có xu hướng vỡ ra, nguy cơ hình thành cục máu đông gây bít tắc hoàn toàn lòng động mạch là rất cao. Nó có thể xảy ra thường xuyên và nặng nề hơn so với cơn đau thắt ngực ổn định.

- Đau thắt ngực thường xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi, ít có sự gắng sức, trong khi ngủ vào ban đêm

- Cơn đau đến một cách bất ngờ, đột ngột và dữ dội

- Thời gian đau có thể kéo dài hơn đau thắt ngực ổn định (khoảng dưới 30 phút)

- Cơn đau không thuyên giảm khi nghỉ, không đáp ứng với thuốc giãn mạch.

Đau thắt ngực không ổn định rất nguy hiểm và người bệnh cần được điều trị khẩn cấp. Đây có thể là lời cảnh báo của một cơn nhồi máu cơ tim sắp xảy ra.

3.3 Đau thắt ngực biến thể Prinzmetal (Prinzmetal's Variant Angina- PVA)

Đau thắt ngực biến thể Prinzmetal là dạng đau thắt ngực hiếm gặp. Nguyên nhân dẫn đến đau là do động mạch vành bị co thắt.

- Co thắt động mạch vành thường thường gặp vào lúc nửa đêm hoặc lúc sáng sớm.

- Có thể có đáp ứng với thuốc điều trị

- Nếu để cơn đau kéo dài sẽ có xu hướng tiến triển nghiêm trọng hơn.

3.4 Đau thắt ngực vi mạch vành

Đau thắt ngực vi mạch vành có thể nặng hơn và kéo dài hơn so với các loại đau thắt ngực khác.

- Cơn đau có thể khiến người bệnh bị hụt hơi, hơi thở ngắn, khó ngủ, mệt mỏi, có thể thiếu sức sống

- Thường xuất hiện ngay cả trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày hoặc căng thẳng, stress về tinh thần.

- Tình trạng này không đáp ứng với thuốc điều trị.

4. Đau thắt ngực do một số bệnh lý khác, không phải bệnh mạch vành

 Đau thắt ngực thường là một dấu hiệu của bệnh mạch vành và là nghi ngờ đầu tiên của các bác sỹ khi tiếp nhận một bệnh nhân bị đau thắt ngực.

Tuy nhiên, không phải tất cả các cơn đau thắt ngực đều đại diện cho căn bệnh động mạch vành, những tình trạng bệnh dưới đây cũng có thể gây ra đau thắt ngực:

- Thuyên tắc phổi (tắc nghẽn động mạch phổi)

- Nhiễm trùng phổi

- Bóc tách động mạch chủ

- Hẹp động mạch chủ (hẹp van động mạch chủ)

- Phì đại cơ tim, bệnh cơ tim

- Viêm ngoài màng tim (viêm trong các mô bao quan tim)

- Người bệnh bị hoảng loạn tâm lý, hội chứng trái tim tan vỡ

Khi bị đau thắt ngực, cho dù là nguyên nhân gì, bạn cũng nên đến bệnh viện để được kiểm tra. Điều trị sớm bệnh động mạch vành sẽ giúp bạn giảm được nỗi lo về nhồi máu cơ tim trong tương lai.

 

Hiệu quả có thể khác nhau tùy thuộc cơ địa của mỗi người. Quý khách có thể đến khám miễn phí tại Phòng khám của Y Dược Tinh Hoa, gọi số 02438438093; 0965340818, hoặc để lại số điện thoại và ý kiến vào ô dưới đây để được tư vấn hiệu quả nhất.
Họ tên:
Email:
Điện thoại:
Nội dung:
Mã bảo mật captcha